mối hàng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khách hàng quen thuộc, người mua bán thường xuyên: Chỉ một cá nhân hoặc tổ chức thường xuyên mua hàng hóa, dịch vụ từ một người bán hoặc doanh nghiệp cụ thể, tạo thành mối quan hệ mua bán ổn định.
- Nguồn khách hàng, đối tác thương mại quen thuộc: Có thể chỉ một nhóm khách hàng trung thành hoặc một đối tác thường xuyên trong hoạt động kinh doanh, buôn bán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cửa hàng của bà ấy có nhiều mối hàng thân thiết. (Cửa hàng của bà ấy có nhiều khách hàng quen thuộc và thân thiết.)
- Anh ta đang cố gắng giữ chân những mối hàng lớn. (Anh ta đang cố gắng giữ chân những khách hàng lớn, quan trọng.)
- Việc mất mối hàng chính là một tổn thất lớn. (Việc mất đi khách hàng chính, quen thuộc là một tổn thất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mách mối hàng": giới thiệu, dẫn dắt khách hàng (cho ai đó).
- Ông chủ cũ đã mách mối hàng cho tôi khi tôi mở cửa hiệu mới. (Ông chủ cũ đã giới thiệu khách hàng quen cho tôi khi tôi mở cửa hiệu mới.)
"Mất mối hàng": để mất, không còn giữ được khách hàng quen.
- Dịch vụ kém chất lượng khiến họ mất mối hàng. (Dịch vụ kém chất lượng khiến họ mất đi khách hàng quen.)
Biến thể và từ gần giống
- Khách hàng (thân thiết/quen thuộc): Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh vào đặc điểm "quen" và "thường xuyên".
- Đối tác (thương mại): Có phạm vi rộng hơn, không chỉ là mua bán đơn thuần mà có thể bao gồm hợp tác nhiều mặt.
- Mối (trong buôn bán): Từ rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng để chỉ mối quan hệ làm ăn, có thể là người bán hoặc người mua.
Từ đồng nghĩa
- Khách quen: Khách hàng đến mua sắm, sử dụng dịch vụ thường xuyên.
- Thân chủ: Thường dùng trong các ngành dịch vụ chuyên nghiệp (luật, tư vấn).
- Bạn hàng: Nhấn mạnh tính chất quan hệ lâu dài, gần gũi trong kinh doanh.
Các cụm từ liên quan
Giữ mối hàng: Duy trì mối quan hệ tốt với khách hàng quen.
- Việc giữ mối hàng cũ quan trọng không kém việc tìm mối hàng mới. (Việc duy trì khách hàng quen cũ quan trọng không kém việc tìm kiếm khách hàng mới.)
Tìm mối hàng: Tìm kiếm, phát triển khách hàng mới.
- Nhân viên kinh doanh phải luôn năng động tìm mối hàng. (Nhân viên kinh doanh phải luôn năng động tìm kiếm khách hàng mới.)
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
- "Buôn có bạn, bán có phường": Nhấn mạnh tầm quan trọng của mối quan hệ, đối tác (bao gồm cả mối hàng) trong kinh doanh.
- "Của đi thay người": Thường dùng để an ủi khi mất mát trong buôn bán (như mất mối hàng), ý nói mất cái này có thể sẽ có cái khác thay thế.
- Khách mua bán quen thuộc: Mách mối hàng; Mất mối hàng.